Cách dùng "阿姨不是以牙还牙" (ā yí bú shì yǐ yá huán yá) trong hội thoại tiếng Trung

āshìhuán

Dì không phải là người ăn miếng trả miếng

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
40:29
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1圆圆yuán yuánViên Viên
2阿姨不是以牙还牙ā yí bú shì yǐ yá huán yáDì không phải là người ăn miếng trả miếng
3你爸最爱你了nǐ bà zuì ài nǐ leBa con yêu con nhất đấy

More Clips From Episode

Total 132 clips (Page 7 of 7)
谁稀罕吃啊
HSK 7
0:03s
shuí xī hǎn chī aAi thèm ăn đâu cơ chứ.

眼冒金星 走不动
HSK 6
0:03s
yǎn mào jīn xīng zǒu bù dònghoa mắt chóng mặt, đi không nổi.

家里如果有女性被家暴 归妇联管吗
HSK 6
0:03s
jiā lǐ rú guǒ yǒu nǚ xìng bèi jiā bào guī fù lián guǎn maNếu trong nhà có phụ nữ bị bạo hành thì Hội Phụ nữ có phụ trách không ạ?

凡是妇女儿童有关的 我们这都管啊
HSK 5
0:03s
fán shì fù nǚ ér tóng yǒu guān de wǒ men zhè dōu guǎn aNhững gì liên quan đến phụ nữ và trẻ em bên tôi đều xử lý hết

你不是不吃油炸食品吗
HSK 4
0:03s
nǐ bú shì bù chī yóu zhá shí pǐn maCháu không phải không ăn đồ chiên sao?

他已经走了弯路 你还小
HSK 2
0:03s
tā yǐ jīng zǒu le wān lù nǐ hái xiǎoÔng ấy đã đi sai đường rồi Con còn nhỏ

净欺负小孩 闭嘴
HSK 7
0:03s
jìng qī fù xiǎo hái bì zuǐToàn bắt nạt trẻ con không Câm miệng

这哥哥叫得真甜
HSK 3
0:03s
zhè gē gē jiào dé zhēn tiánGọi anh ngọt thật đấy

那你妈妈要是回来找你了 怎么办呀
HSK 5
0:03s
nà nǐ mā mā yào shì huí lái zhǎo nǐ le zěn me bàn yaThế nếu mẹ con quay về tìm con thì tính sao?

我指定不和你们这些外人过呀
HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ dìng bù hé nǐ men zhè xiē wài rén guò yacon chắc chắn không ở với người ngoài đâu

你任阿姨 不是上个月刚结婚嘛 正新婚燕尔呢
HSK 7
0:03s
nǐ rèn ā yí bú shì shàng gè yuè gāng jié hūn ma zhèng xīn hūn yàn ěr neCô Nhậm của con đó mới kết hôn tháng trước thôi mà Đang trong tuần trăng mật đấy

跟任阿姨提出的离婚 当时任阿姨死活不同意嘛
HSK 7
0:03s
gēn rèn ā yí tí chū de lí hūn dāng shí rèn ā yí sǐ huó bù tóng yì mabố đã đề nghị ly hôn với cô Nhậm Hồi đó cô Nhậm nhất quyết không đồng ý