Cách dùng "啥玩意 等会儿 等会儿 等会儿" (shá wán yì děng huì er děng huì er děng huì er) trong hội thoại tiếng Trung
啥玩意 等会儿 等会儿 等会儿
Cái gì vậy Khoan đã, khoan đã, khoan đã
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
24:01
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 十九 | shí jiǔ | Mười chín |
| 2▶ | 啥玩意 等会儿 等会儿 等会儿 | shá wán yì děng huì er děng huì er děng huì er | Cái gì vậy Khoan đã, khoan đã, khoan đã |
| 3 | 谁呀 那么多 那么多人 那是不是她 | shuí ya nà me duō nà me duō rén nà shì bú shì tā | Ai vậy, đông thế Nhiều người thế Đó có phải là cô ấy đúng không |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s
jiā lǐ rú guǒ yǒu nǚ xìng bèi jiā bào guī fù lián guǎn maNếu trong nhà có phụ nữ bị bạo hành thì Hội Phụ nữ có phụ trách không ạ?

HSK 5
0:03s
fán shì fù nǚ ér tóng yǒu guān de wǒ men zhè dōu guǎn aNhững gì liên quan đến phụ nữ và trẻ em bên tôi đều xử lý hết

HSK 5
0:03s
nà nǐ mā mā yào shì huí lái zhǎo nǐ le zěn me bàn yaThế nếu mẹ con quay về tìm con thì tính sao?

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ dìng bù hé nǐ men zhè xiē wài rén guò yacon chắc chắn không ở với người ngoài đâu

HSK 7
0:03s
nǐ rèn ā yí bú shì shàng gè yuè gāng jié hūn ma zhèng xīn hūn yàn ěr neCô Nhậm của con đó mới kết hôn tháng trước thôi mà Đang trong tuần trăng mật đấy

HSK 7
0:03s
gēn rèn ā yí tí chū de lí hūn dāng shí rèn ā yí sǐ huó bù tóng yì mabố đã đề nghị ly hôn với cô Nhậm Hồi đó cô Nhậm nhất quyết không đồng ý





