Cách dùng "疼死了" (téng sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
疼死了
téng sǐ le
Đau chết đi được
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
16:09
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就显着你了 臭显摆 | jiù xiǎn zhe nǐ le chòu xiǎn bǎi | Lại ra vẻ rồi Hay khoe mẽ thật |
| 2▶ | 疼死了 | téng sǐ le | Đau chết đi được |
| 3 | 都怪你 非得把我鞋扔了 这破鞋走一路疼一路 | dōu guài nǐ fēi děi bǎ wǒ xié rēng le zhè pò xié zǒu yī lù téng yī lù | Tại mày hết Cứ nhất định vứt giày tao đi Đôi giày rách này đi đến đâu đau đến đó |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s
jiā lǐ rú guǒ yǒu nǚ xìng bèi jiā bào guī fù lián guǎn maNếu trong nhà có phụ nữ bị bạo hành thì Hội Phụ nữ có phụ trách không ạ?

HSK 5
0:03s
fán shì fù nǚ ér tóng yǒu guān de wǒ men zhè dōu guǎn aNhững gì liên quan đến phụ nữ và trẻ em bên tôi đều xử lý hết

HSK 5
0:03s
nà nǐ mā mā yào shì huí lái zhǎo nǐ le zěn me bàn yaThế nếu mẹ con quay về tìm con thì tính sao?

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ dìng bù hé nǐ men zhè xiē wài rén guò yacon chắc chắn không ở với người ngoài đâu

HSK 7
0:03s
nǐ rèn ā yí bú shì shàng gè yuè gāng jié hūn ma zhèng xīn hūn yàn ěr neCô Nhậm của con đó mới kết hôn tháng trước thôi mà Đang trong tuần trăng mật đấy

HSK 7
0:03s
gēn rèn ā yí tí chū de lí hūn dāng shí rèn ā yí sǐ huó bù tóng yì mabố đã đề nghị ly hôn với cô Nhậm Hồi đó cô Nhậm nhất quyết không đồng ý





