Cách dùng "真的假的 姐 你咋了 真的 起开" (zhēn de jiǎ de jiě nǐ zǎ le zhēn de qǐ kāi) trong hội thoại tiếng Trung
真的假的 姐 你咋了 真的 起开
Thật hay đùa vậy? Chị, chị sao thế? Thật mà. Tránh ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
30:25
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 河里没水 双双断腿 | hé lǐ méi shuǐ shuāng shuāng duàn tuǐ | Dưới sông không có nước, thế là cả hai gãy chân. |
| 2▶ | 真的假的 姐 你咋了 真的 起开 | zhēn de jiǎ de jiě nǐ zǎ le zhēn de qǐ kāi | Thật hay đùa vậy? Chị, chị sao thế? Thật mà. Tránh ra. |
| 3 | 姐姐你没事吧 | jiě jiě nǐ méi shì ba | Chị ơi, chị không sao chứ? |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s
jiā lǐ rú guǒ yǒu nǚ xìng bèi jiā bào guī fù lián guǎn maNếu trong nhà có phụ nữ bị bạo hành thì Hội Phụ nữ có phụ trách không ạ?

HSK 5
0:03s
fán shì fù nǚ ér tóng yǒu guān de wǒ men zhè dōu guǎn aNhững gì liên quan đến phụ nữ và trẻ em bên tôi đều xử lý hết

HSK 5
0:03s
nà nǐ mā mā yào shì huí lái zhǎo nǐ le zěn me bàn yaThế nếu mẹ con quay về tìm con thì tính sao?

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ dìng bù hé nǐ men zhè xiē wài rén guò yacon chắc chắn không ở với người ngoài đâu

HSK 7
0:03s
nǐ rèn ā yí bú shì shàng gè yuè gāng jié hūn ma zhèng xīn hūn yàn ěr neCô Nhậm của con đó mới kết hôn tháng trước thôi mà Đang trong tuần trăng mật đấy

HSK 7
0:03s
gēn rèn ā yí tí chū de lí hūn dāng shí rèn ā yí sǐ huó bù tóng yì mabố đã đề nghị ly hôn với cô Nhậm Hồi đó cô Nhậm nhất quyết không đồng ý





