Cách dùng "那就 让我来拆穿你吧" (nà jiù ràng wǒ lái chāi chuān nǐ ba) trong hội thoại tiếng Trung
那就 让我来拆穿你吧
Vậy để tôi vạch trần cậu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
14:41
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么暗线穿珠局 | shén me àn xiàn chuān zhū jú | Ván cờ Ám Tuyến Xuyên Châu gì cơ? |
| 2▶ | 那就 让我来拆穿你吧 | nà jiù ràng wǒ lái chāi chuān nǐ ba | Vậy để tôi vạch trần cậu. |
| 3 | 假设 | jiǎ shè | Giả sử |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
jiē xià lái zhí xíng rèn wù jiù yóu nǐ lái zhǐ huīnhiệm vụ tiếp theo sẽ do anh chỉ huy.