Cách dùng "看清楚你的真面目了啦" (kàn qīng chǔ nǐ de zhēn miàn mù le la) trong hội thoại tiếng Trung
看清楚你的真面目了啦
mới nhìn rõ bộ mặt thật của ông.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:18
wǒ我
jīn今
tiān天
zǒng总
suàn算
“Hôm nay tôi rốt cuộc”
LINE 0238:19
PLAYING SCENEkàn看
qīng清
chǔ楚
nǐ你
de的
zhēn真
miàn面
mù目
le了
la啦
“mới nhìn rõ bộ mặt thật của ông.”
LINE 0338:22
hǎo好
le了
“Thôi được rồi.”
Show Information