Cách dùng "清一色的假冒伪劣" (qīng yī sè de jiǎ mào wěi liè) trong hội thoại tiếng Trung
清一色的假冒伪劣
toàn là đồ giả đồ kém chất lượng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:03
yǎng养
lǎo老
bǎo保
jiàn健
pǐn品
“thực phẩm chức năng cho người già,”
LINE 0238:05
PLAYING SCENEqīng清
yī一
sè色
de的
jiǎ假
mào冒
wěi伪
liè劣
“toàn là đồ giả đồ kém chất lượng.”
LINE 0338:07
zhè这
qián钱
ya呀
“Số tiền này á,”
Show Information