Cách dùng "让这份意外之财" (ràng zhè fèn yì wài zhī cái) trong hội thoại tiếng Trung
让这份意外之财
để khoản tiền bất ngờ này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:01
yòng用
yú于
gōng公
yì益
shì事
yè业
“dùng cho sự nghiệp công ích,”
LINE 0235:03
PLAYING SCENEràng让
zhè这
fèn份
yì意
wài外
zhī之
cái财
“để khoản tiền bất ngờ này”
LINE 0335:05
zhàn绽
fàng放
chū出
wēn温
nuǎn暖
shè社
huì会
de的
jià价
zhí值
“tỏa sáng giá trị sưởi ấm xã hội.”
Show Information