Cách dùng "他这唱什么戏呀这是" (tā zhè chàng shén me xì ya zhè shì) trong hội thoại tiếng Trung
他这唱什么戏呀这是
Anh ta đang diễn vở gì vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:09
chū出
qù去
chī吃
“Còn ra ngoài ăn nữa?”
LINE 0226:11
PLAYING SCENEtā他
zhè这
chàng唱
shén什
me么
xì戏
ya呀
zhè这
shì是
“Anh ta đang diễn vở gì vậy?”
LINE 0326:19
yǎ雅
yuán园
“Nhã Viên.”
Show Information