Cách dùng "我的剑可不藏着掖着" (wǒ de jiàn kě bù cáng zhe yē zhe) trong hội thoại tiếng Trung
我的剑可不藏着掖着
Kiếm của tôi đâu có giấu giếm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:09
fù腹
yǒu有
jiàn剑
ya呀
“Bụng giấu kiếm đấy”
LINE 0215:10
PLAYING SCENEwǒ我
de的
jiàn剑
kě可
bù不
cáng藏
zhe着
yē掖
zhe着
“Kiếm của tôi đâu có giấu giếm”
LINE 0315:14
wǒ我
ya呀
“Tôi á”
Show Information