Cách dùng "幸亏咱把衣服换回来了" (xìng kuī zán bǎ yī fú huàn huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung
幸亏咱把衣服换回来了
May mà mình đã đổi đồ lại rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:39
shì是
“Vâng.”
LINE 0235:53
PLAYING SCENExìng幸
kuī亏
zán咱
bǎ把
yī衣
fú服
huàn换
huí回
lái来
le了
“May mà mình đã đổi đồ lại rồi.”
LINE 0335:55
nǐ你
hē喝
chéng成
zhè这
yàng样
“Anh say đến mức này,”
Show Information