Cách dùng "应该是不太行的" (yīng gāi shì bù tài xíng de) trong hội thoại tiếng Trung
应该是不太行的
chắc là không được rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:30
yǐ以
nín您
xiàn现
zài在
de的
biāo标
zhǔn准
“Với tiêu chuẩn của anh hiện tại,”
LINE 0220:31
PLAYING SCENEyīng应
gāi该
shì是
bù不
tài太
xíng行
de的
“chắc là không được rồi.”
LINE 0320:33
nà那
zhè这
yàng样
“Vậy thế này nhé.”
Show Information