Cách dùng "余鸣鬼鬼祟祟" (yú míng guǐ guǐ suì suì) trong hội thoại tiếng Trung

míngguǐguǐsuìsuì

Dư Minh thì lén lút

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:30
quán
shì
a

Toàn rác là rác

LINE 0239:32
PLAYING SCENE
míng
guǐ
guǐ
suì
suì

Dư Minh thì lén lút

LINE 0339:34
chuāng hù fēng le suǒ huàn le

窗户封了 锁换了

Cửa sổ bịt kín, khóa thay mới

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp39:32
TMDB ID282497