Cách dùng "多来几个人啊" (duō lái jǐ gè rén a) trong hội thoại tiếng Trung

duōláiréna

Thêm vài người nữa đi!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
32:25
TMDB ID
240445
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1走水了 快 再去提点水来 快点 快点zǒu shuǐ le kuài zài qù tí diǎn shuǐ lái kuài diǎn kuài diǎnCháy rồi, mau lên! Múc thêm nước tới đây! Nhanh lên, nhanh lên!
2多来几个人啊duō lái jǐ gè rén aThêm vài người nữa đi!
3再去打水来zài qù dǎ shuǐ láiĐi lấy thêm nước mau!

More Clips From Episode

Total 129 clips (Page 6 of 7)
下官 惭愧
HSK 7
0:03s
xià guān cán kuìHạ quan hổ thẹn.

那就休怪我燕迟不留情面
HSK 2
0:03s
nà jiù xiū guài wǒ yàn chí bù liú qíng miànvậy thì đừng trách Yên Trì ta không nể mặt.

就跟我去朔西转转吧
HSK 2
0:03s
jiù gēn wǒ qù shuò xī zhuǎn zhuǎn bahãy theo ta đến Sóc Tây một chuyến.

有件事我想不明白
HSK 3
0:03s
yǒu jiàn shì wǒ xiǎng bù míng báiCó một việc ta nghĩ mãi mà không hiểu.

你觉得世子殿下对你如何
HSK 5
0:03s
nǐ jué de shì zi diàn xià duì nǐ rú hévậy theo người thấy thế tử điện hạ đối xử với người ra sao?

和旁人有所不同
HSK 7
0:03s
hé páng rén yǒu suǒ bù tónglại khác với người khác?

时时刻刻都不能掉以轻心
HSK 1
0:03s
shí shí kè kè dōu bù néng diào yǐ qīng xīnmỗi giây mỗi phút đều không được lơ là.

若不能待人以诚
HSK 7
0:03s
ruò bù néng dài rén yǐ chéngNếu không thể mở lòng với nhau

这难道就不能是他单恋吗
HSK 4
0:03s
zhè nán dào jiù bù néng shì tā dān liàn makhông thể là ngài ấy đơn phương được sao?

免得九娘子白跑一趟
HSK 7
0:03s
miǎn de jiǔ niáng zǐ bái pǎo yī tàngkẻo cửu tiểu thư uổng công đến một chuyến.

九娘子 那尸身已经被烧焦得不成样了
HSK 6
0:03s
jiǔ niáng zǐ nà shī shēn yǐ jīng bèi shāo jiāo dé bù chéng yàng leCửu tiểu thư, thi thể đã bị cháy đen đến mức không còn nguyên dạng,

还能验吗 能不能验得我说了算
HSK 7
0:03s
hái néng yàn ma néng bù néng yàn dé wǒ shuō le suàncòn khám nghiệm tử thi được sao? Có khám nghiệm tử thi được hay không là do ta định đoạt.

这是仵作箱子 里面没钱 别跑
HSK 3
0:03s
zhè shì wǔ zuò xiāng zi lǐ miàn méi qián bié pǎoĐấy là hòm ngỗ tác trong đó không có tiền, đừng chạy!

义庄里点的应该是酥油 果然是有人刻意纵火
HSK 7
0:03s
yì zhuāng lǐ diǎn de yīng gāi shì sū yóu guǒ rán shì yǒu rén kè yì zòng huǒNghĩa trang vốn phải dùng bơ. Quả nhiên có kẻ cố ý phóng hỏa.

不出意外的话 应该是宋府的人
HSK 5
0:03s
bù chū yì wài de huà yīng gāi shì sòng fǔ de rénNếu không ngoài dự đoán… Chắc là người của Tống phủ.

拿到了 拿到了
HSK 1
0:03s
ná dào le ná dào leLấy được rồi. Lấy được rồi.

你好好勘验就算是谢我
HSK 6
0:03s
nǐ hǎo hǎo kān yàn jiù suàn shì xiè wǒCô nghiêm túc khám nghiệm thì đã xem là cảm ơn ta rồi.

死者生前 似已有过身孕
HSK 7
0:03s
sǐ zhě shēng qián shì yǐ yǒu guò shēn yùnNạn nhân khi còn sống có khả năng từng mang thai.

不会是验错了吧
HSK 1
0:03s
bú huì shì yàn cuò le baCó khám nghiệm nhầm không vậy?

说明落胎应在两个月之前
HSK 7
0:03s
shuō míng luò tāi yīng zài liǎng gè yuè zhī qiáncho thấy thai đã sẩy từ khoảng hai tháng trước.