Cách dùng "哥哥 这车可好玩了" (gē gē zhè chē kě hǎo wán le) trong hội thoại tiếng Trung
哥哥 这车可好玩了
Ca ca, chiếc xe này chơi vui lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
18:37
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走吧 走吧 走吧 | zǒu ba zǒu ba zǒu ba | Đi thôi, đi thôi, đi thôi. |
| 2▶ | 哥哥 这车可好玩了 | gē gē zhè chē kě hǎo wán le | Ca ca, chiếc xe này chơi vui lắm. |
| 3 | 您上去试试 | nín shàng qù shì shì | Ngài lên thử đi ạ. |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 7 of 7)
HSK 1
0:03s
zhè bú shì guó gōng fǔ de hù wèi zhǎng wèi chéng maĐây chẳng phải là Ngụy Thành trưởng hộ vệ phủ Quốc công sao?

HSK 7
0:03s
yí gè xiǎo xiǎo de hù wèi zhǎng zěn gǎn shàn zì huǐ shī miè jìMột trưởng hộ vệ quèn sao dám tự tiện hủy xác xóa dấu vết?

HSK 4
0:03s
tā dí xiōng yǔ sǐ zhě shì qīng méi zhú mǎhuynh trưởng của hắn và nạn nhân là thanh mai trúc mã.

HSK 2
0:03s




