Cách dùng "你看 送了一车的礼物" (nǐ kàn sòng le yī chē de lǐ wù) trong hội thoại tiếng Trung
你看 送了一车的礼物
Người xem này, tặng cả một xe quà luôn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
12:55
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 娘子 | niáng zǐ | Tiểu thư. |
| 2▶ | 你看 送了一车的礼物 | nǐ kàn sòng le yī chē de lǐ wù | Người xem này, tặng cả một xe quà luôn. |
| 3 | 郡主 这也太多了 这都是母亲和祖母给准备的 | jùn zhǔ zhè yě tài duō le zhè dōu shì mǔ qīn hé zǔ mǔ gěi zhǔn bèi de | Quận chúa, thế này cũng nhiều quá rồi. Đều là mẫu thân và tổ mẫu chuẩn bị đó. |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 7 of 7)
HSK 1
0:03s
zhè bú shì guó gōng fǔ de hù wèi zhǎng wèi chéng maĐây chẳng phải là Ngụy Thành trưởng hộ vệ phủ Quốc công sao?

HSK 7
0:03s
yí gè xiǎo xiǎo de hù wèi zhǎng zěn gǎn shàn zì huǐ shī miè jìMột trưởng hộ vệ quèn sao dám tự tiện hủy xác xóa dấu vết?

HSK 4
0:03s
tā dí xiōng yǔ sǐ zhě shì qīng méi zhú mǎhuynh trưởng của hắn và nạn nhân là thanh mai trúc mã.

HSK 2
0:03s




