Cách dùng "我也去 去去去" (wǒ yě qù qù qù qù) trong hội thoại tiếng Trung
我也去 去去去
Con cũng đi nữa. Đi đi, đi đi, đi đi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
12:43
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一切听姑祖母的 | yī qiè tīng gū zǔ mǔ de | Mọi việc đều nghe lời cô tổ mẫu ạ. |
| 2▶ | 我也去 去去去 | wǒ yě qù qù qù qù | Con cũng đi nữa. Đi đi, đi đi, đi đi, |
| 3 | 通通都去玩 | tōng tōng dōu qù wán | cứ đi chơi hết cả đi. |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 7 of 7)
HSK 1
0:03s
zhè bú shì guó gōng fǔ de hù wèi zhǎng wèi chéng maĐây chẳng phải là Ngụy Thành trưởng hộ vệ phủ Quốc công sao?

HSK 7
0:03s
yí gè xiǎo xiǎo de hù wèi zhǎng zěn gǎn shàn zì huǐ shī miè jìMột trưởng hộ vệ quèn sao dám tự tiện hủy xác xóa dấu vết?

HSK 4
0:03s
tā dí xiōng yǔ sǐ zhě shì qīng méi zhú mǎhuynh trưởng của hắn và nạn nhân là thanh mai trúc mã.

HSK 2
0:03s




