Cách dùng "这可是欺君之罪呀" (zhè kě shì qī jūn zhī zuì ya) trong hội thoại tiếng Trung
这可是欺君之罪呀
Đây là tội khi quân đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
38:16
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 出了这种事 国公府的人怎还敢把她给嫁过来 | chū le zhè zhǒng shì guó gōng fǔ de rén zěn hái gǎn bǎ tā gěi jià guò lái | Gặp phải chuyện này rồi mà sao phủ Quốc công vẫn dám gả cô ấy tới đây? |
| 2▶ | 这可是欺君之罪呀 | zhè kě shì qī jūn zhī zuì ya | Đây là tội khi quân đó. |
| 3 | 宋国公敢如此行事 | sòng guó gōng gǎn rú cǐ xíng shì | Phủ Tống Quốc công dám hành xử như thế |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
shuō míng luò tāi yīng zài liǎng gè yuè zhī qiáncho thấy thai đã sẩy từ khoảng hai tháng trước.

HSK 1
0:03s
zhè bú shì guó gōng fǔ de hù wèi zhǎng wèi chéng maĐây chẳng phải là Ngụy Thành trưởng hộ vệ phủ Quốc công sao?

HSK 7
0:03s
yí gè xiǎo xiǎo de hù wèi zhǎng zěn gǎn shàn zì huǐ shī miè jìMột trưởng hộ vệ quèn sao dám tự tiện hủy xác xóa dấu vết?

HSK 4
0:03s
tā dí xiōng yǔ sǐ zhě shì qīng méi zhú mǎhuynh trưởng của hắn và nạn nhân là thanh mai trúc mã.

HSK 2
0:03s



