Cách dùng "可他们再也回不来了" (kě tā men zài yě huí bù lái le) trong hội thoại tiếng Trung
可他们再也回不来了
Nhưng họ không thể về được nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:52
hái还
yǒu有
pàn盼
zhe着
zhàng丈
fū夫
huí回
lái来
de的
qī妻
zǐ子
“và còn những người vợ trông ngóng phu quân quay về.”
LINE 0229:58
PLAYING SCENEkě可
tā他
men们
zài再
yě也
huí回
bù不
lái来
le了
“Nhưng họ không thể về được nữa.”
LINE 0330:07
lǎo老
tóu头
gēn跟
wǒ我
shuō说
guò过
“Lão già từng nói với ta,”
Show Information