Cách dùng "可他们再也回不来了" (kě tā men zài yě huí bù lái le) trong hội thoại tiếng Trung
可他们再也回不来了
Nhưng họ không thể về được nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
29:58
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还有盼着丈夫回来的妻子 | hái yǒu pàn zhe zhàng fū huí lái de qī zǐ | và còn những người vợ trông ngóng phu quân quay về. |
| 2▶ | 可他们再也回不来了 | kě tā men zài yě huí bù lái le | Nhưng họ không thể về được nữa. |
| 3 | 老头跟我说过 | lǎo tóu gēn wǒ shuō guò | Lão già từng nói với ta, |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s
nà zì rán zhè hái zi shì wǒ cóng xiǎo kàn zhe zhǎng dà deDĩ nhiên rồi. Ta đã nhìn con bé trưởng thành nên người mà.

HSK 4
0:03s
nán dào shì wǒ dà chǔ biān jūn yòu méi xìn xīn ma ?Lẽ nào… Biên quân Đại Sở ta không có lòng tin sao?

HSK 1
0:03s
… yǒu shén me bù kě néng de ?- Chuyện này thật kì lạ. - Có gì mà không thể. Sao lại xảy ra được?

HSK 7
0:03s
bù kuì shì jiāng jūn de nǚ ér kuài jiāng jūn bào chéng shàng láiKhông hổ là con gái của tướng quân. Mau trình thư lên.

HSK 6
0:03s
jiāng jūn zhǎng gōng zhǔ zhè yī zhàng dǎ dé piào liàngTướng quân, trưởng công chúa đánh trận này rất vẻ vang.

HSK 7
0:03s
zán men chǔ jiā nǚ zhēn shì hǎo yàng de - jiù shì - jiù shìNữ nhi Sở gia chúng ta đúng là giỏi giang. - Đúng đấy. - Đúng đấy.