Cách dùng "但是在大会上给足了我面子" (dàn shì zài dà huì shàng gěi zú le wǒ miàn zi) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìzàihuìshànggěilemiànzi

nhưng đã giữ đủ thể diện cho tôi trong cuộc họp.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:41
zhǐ
shì
gěi
le
zǒng
jiān
de
wèi
zhì

chỉ cho tôi vị trí phó giám đốc,

LINE 0203:44
PLAYING SCENE
dàn
shì
zài
huì
shàng
gěi
le
miàn
zi

nhưng đã giữ đủ thể diện cho tôi trong cuộc họp.

LINE 0303:47
kěn
dìng
huì
xiǎng
bàn
bāng
de
ya

Tôi nhất định sẽ tìm cách giúp anh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp03:44
TMDB ID281231