Cách dùng "今天他来搞这么一出" (jīn tiān tā lái gǎo zhè me yī chū) trong hội thoại tiếng Trung

jīntiānláigǎozhèmechū

Hôm nay anh ta làm một màn như vậy,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:00
tīng
tīng

Nghe này.

LINE 0202:01
PLAYING SCENE
jīn
tiān
lái
gǎo
zhè
me
chū

Hôm nay anh ta làm một màn như vậy,

LINE 0302:03
zhěng
huì
shì
de
rén

tất cả mọi người trong phòng họp

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp02:01
TMDB ID281231