Cách dùng "没来得及跟你说一声" (méi lái de jí gēn nǐ shuō yī shēng) trong hội thoại tiếng Trung
没来得及跟你说一声
cũng chưa kịp nói với anh một tiếng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:29
zhī之
qián前
dōu都
méi没
yǒu有
gǎn赶
shàng上
nǐ你
de的
kāi开
mù幕
yí仪
shì式
“Trước đây không kịp tham dự lễ khai trương của anh,”
LINE 0211:32
PLAYING SCENEméi没
lái来
de得
jí及
gēn跟
nǐ你
shuō说
yī一
shēng声
“cũng chưa kịp nói với anh một tiếng”
LINE 0311:33
gōng恭
xǐ喜
“chúc mừng.”
Show Information