Cách dùng "你说我这又扯远了" (nǐ shuō wǒ zhè yòu chě yuǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
你说我这又扯远了
Em xem, chị lại lan man rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:42
bǐ比
zán咱
men们
xiǎo小
shí时
hòu候
kě可
nán难
duō多
le了
“khó hơn hồi nhỏ của mình nhiều lắm.”
LINE 0233:45
PLAYING SCENEnǐ你
shuō说
wǒ我
zhè这
yòu又
chě扯
yuǎn远
le了
“Em xem, chị lại lan man rồi.”
LINE 0333:48
nǐ你
néng能
bù不
néng能
“Em có thể”
Show Information