Cách dùng "窃听器跟我没有关系" (qiè tīng qì gēn wǒ méi yǒu guān xì) trong hội thoại tiếng Trung

qiètīnggēnméiyǒuguān

Thiết bị nghe lén không liên quan gì đến em.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:40
wèi
shén
me
de
shǒu
huì
pèi
duì
chéng
gōng

vì sao điện thoại của em lại ghép nối thành công.

LINE 0240:43
PLAYING SCENE
qiè
tīng
gēn
méi
yǒu
guān

Thiết bị nghe lén không liên quan gì đến em.

LINE 0340:46
xiān
zài
zhè
dài
huì

Em cứ ở đây một lát đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp40:43
TMDB ID281231