Cách dùng "窃听器跟我没有关系" (qiè tīng qì gēn wǒ méi yǒu guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
窃听器跟我没有关系
Thiết bị nghe lén không liên quan gì đến em.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:40
wèi为
shén什
me么
wǒ我
de的
shǒu手
jī机
huì会
pèi配
duì对
chéng成
gōng功
“vì sao điện thoại của em lại ghép nối thành công.”
LINE 0240:43
PLAYING SCENEqiè窃
tīng听
qì器
gēn跟
wǒ我
méi没
yǒu有
guān关
xì系
“Thiết bị nghe lén không liên quan gì đến em.”
LINE 0340:46
nǐ你
xiān先
zài在
zhè这
lǐ里
dài待
yī一
huì会
“Em cứ ở đây một lát đi.”
Show Information