Cách dùng "人事那边已经打过招呼了" (rén shì nà biān yǐ jīng dǎ guò zhāo hū le) trong hội thoại tiếng Trung

rénshìbiānjīngguòzhāole

đã đánh tiếng với bên nhân sự.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:58
shí
zǒng
yǒu
zhè
ge
suàn

Thật ra sếp Kỷ cũng có ý này rồi,

LINE 0225:00
PLAYING SCENE
rén
shì
biān
jīng
guò
zhāo
le

đã đánh tiếng với bên nhân sự.

LINE 0325:02
jiù
děng
zhè
zhāo
biāo
yuán
mǎn
jié
shù

Chỉ chờ lần đấu thầu này kết thúc suôn sẻ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp25:00
TMDB ID281231