Cách dùng "他一定可以想通的" (tā yí dìng kě yǐ xiǎng tōng de) trong hội thoại tiếng Trung

dìngxiǎngtōngde

[anh ấy nhất định sẽ ngộ ra.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:10
xiǎng

[Cháu nghĩ,]

LINE 0206:11
PLAYING SCENE
dìng
xiǎng
tōng
de

[anh ấy nhất định sẽ ngộ ra.]

LINE 0306:35

Mật Ngữ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp06:11
TMDB ID281231