Cách dùng "我的忍耐可是有限的" (wǒ de rěn nài kě shì yǒu xiàn de) trong hội thoại tiếng Trung

derěnnàishìyǒuxiànde

Sự nhẫn nại của tôi có giới hạn đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:12
dàn
méi
yǒu
jiàn
shì
duì
xiàn

nhưng chẳng có việc nào thực hiện được.

LINE 0226:15
PLAYING SCENE
de
rěn
nài
shì
yǒu
xiàn
de

Sự nhẫn nại của tôi có giới hạn đấy.

LINE 0326:29
shāo
děng

Chờ một chút.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp26:15
TMDB ID281231