Cách dùng "我信不过也靠不住" (wǒ xìn bù guò yě kào bú zhù) trong hội thoại tiếng Trung
我信不过也靠不住
thì tôi không tin, cũng không nhờ cậy được,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:43
bié别
rén人
a啊
“người khác”
LINE 0227:44
PLAYING SCENEwǒ我
xìn信
bù不
guò过
yě也
kào靠
bú不
zhù住
“thì tôi không tin, cũng không nhờ cậy được,”
LINE 0327:47
zhǐ只
néng能
shì是
nǐ你
“chỉ có thể là cô thôi.”
Show Information