Cách dùng "想方设法架空我" (xiǎng fāng shè fǎ jià kōng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
想方设法架空我
tìm mọi cách gạt tôi ra ngoài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:32
tā她
hé和
xīn新
lái来
de的
zǒng总
jiān监
yì一
qǐ起
lián联
shǒu手
“cô ta đã bắt tay với giám đốc mới đến”
LINE 0225:34
PLAYING SCENExiǎng想
fāng方
shè设
fǎ法
jià架
kōng空
wǒ我
“tìm mọi cách gạt tôi ra ngoài.”
LINE 0325:37
tā她
men们
xiǎng想
kào靠
zhè这
cì次
zhāo招
biāo标
huì会
de的
yè业
jì绩
“Họ muốn dựa vào thành tích của lần đấu thầu này”
Show Information