Cách dùng "有没有可能是外来人员啊" (yǒu méi yǒu kě néng shì wài lái rén yuán a) trong hội thoại tiếng Trung
有没有可能是外来人员啊
Có khả năng là người ngoài vào không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:59
gēn跟
qiè窃
tīng听
qì器
shì适
pèi配
de的
shè设
bèi备
“thiết bị tương thích với máy nghe lén.”
LINE 0239:03
PLAYING SCENEyǒu有
méi没
yǒu有
kě可
néng能
shì是
wài外
lái来
rén人
yuán员
a啊
“Có khả năng là người ngoài vào không?”
LINE 0339:05
yǒu有
zhè这
ge个
kě可
néng能
“Có khả năng đó.”
Show Information