Cách dùng "你怎么出尔反尔啊" (nǐ zěn me chū ěr fǎn ěr a) trong hội thoại tiếng Trung
你怎么出尔反尔啊
Sao cô lại lật lọng như vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
16:34
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 其实还是可以开发的 | qí shí hái shì kě yǐ kāi fā de | thực ra vẫn có thể khai thác được. |
| 2▶ | 你怎么出尔反尔啊 | nǐ zěn me chū ěr fǎn ěr a | Sao cô lại lật lọng như vậy? |
| 3 | 那刚才不是考虑 那龙的情绪吗 你都答应人家了 | nà gāng cái bú shì kǎo lǜ nà lóng de qíng xù ma nǐ dōu dā yìng rén jiā le | Chẳng phải lúc nãy là tôi đang cân nhắc đến cảm xúc của con rồng đó sao? Cô đã đồng ý với người ta rồi, |
More Clips From Episode
Total 47 clips (Page 3 of 3)
HSK 3
0:03s
nǐ xiàn zài yīng gāi zài huán gěi wǒ men nǐ men liǎng gèBây giờ cô nên trả lại cho chúng tôi. Hai người các anh,

HSK 5
0:03s
bù rú nǐ men liǎng gè yě gěi wǒ gǎo zhǐ líng shòu láiHay là hai anh cũng kiếm cho tôi một con linh thú đi.

HSK 5
0:03s
wǒ yě xiǎng yào tiáo lóng hái shì lóng wǒ shàng nǎ érTôi cũng muốn có một con rồng. Lại là rồng à? Tôi biết đi đâu tìm bây giờ?

HSK 5
0:03s
nǐ kàn wǒ xiàng lóng ma nǐ gěi wǒ gǎo láiAnh xem tôi có giống rồng không? Anh kiếm cho tôi đi.

HSK 6
0:03s
děng dài yīng xióng wǒ jiù shì nà tiáo lóng bú shìChờ đợi anh hùng. Tôi chính là con rồng đó. Không phải.

HSK 7
0:03s
wǒ men máng huó le yī dà dùn nǐ nǐ dé bǎ yīng dé de gěi wǒ men yaChúng tôi đã bận rộn cả buổi, cô phải trả cho chúng tôi phần chúng tôi xứng đáng được nhận chứ.
