Cách dùng "日日说我丑 你也不怎么好看" (rì rì shuō wǒ chǒu nǐ yě bù zěn me hǎo kàn) trong hội thoại tiếng Trung
日日说我丑 你也不怎么好看
Ngày nào cũng chê ta xấu, ngươi cũng có đẹp đẽ gì đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
6:41
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说我丑 给我瞧瞧 你生得好吗 | shuō wǒ chǒu gěi wǒ qiáo qiáo nǐ shēng dé hǎo ma | Dám chê ta xấu à, để ta xem ngươi trông đẹp đẽ đến mức nào. |
| 2▶ | 日日说我丑 你也不怎么好看 | rì rì shuō wǒ chǒu nǐ yě bù zěn me hǎo kàn | Ngày nào cũng chê ta xấu, ngươi cũng có đẹp đẽ gì đâu. |
| 3 | 你设计害我 | nǐ shè jì hài wǒ | Ngươi lập mưu hại ta, |
More Clips From Episode
Total 47 clips (Page 1 of 3)
HSK 3
0:03s
wǒ huáng shang yào zuò shén me jiù yí dìng dé zuò dàoHoàng Thường ta muốn làm gì, thì nhất định phải làm được.

HSK 7
0:03s
wǒ men jiā shì dài dōu shì zhèn shǒu zài zhèn shàng de wū nǚNhà ta đời đời, đều là vu nữ trấn giữ ở thị trấn.

HSK 7
0:03s
yí gè xiǎo yāo guài wǒ hái xiáng fú bù liǎomột con yêu quái nhỏ nhoi, mà ta lại không hàng phục được.

HSK 6
0:03s
nǐ zǔ lǎo lao nà bù dé xiǎo yì bǎi nián qián de rén leBà cố của cô? Vậy chẳng phải là người của gần một trăm năm trước rồi sao?

HSK 3
0:03s
bù xiàng nǐ zhè shān shàng shén me yě méi yǒuKhông giống như trên núi của ngươi. Chẳng có gì cả.

HSK 5
0:03s
zhè me pà jiàn rén nǐ shì bú shì zhǎng dé hěn chǒu aSợ gặp người như vậy. Chẳng lẽ ngươi trông rất xấu xí sao?

HSK 5
0:03s
zài guò xiē shí rì bì yǒu dà zāi jiāng zhìQua một thời gian nữa. Nhất định sẽ có đại nạn ập đến.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè kǔn yāo suǒ kě shì wǒ wèi nǐ qīn shǒu cuō chū lái deSợi Khổn Yêu Tỏa này là do ta vì ngươi mà tự tay bện ra đấy.

HSK 5
0:03s
shuō wǒ chǒu gěi wǒ qiáo qiáo nǐ shēng dé hǎo maDám chê ta xấu à, để ta xem ngươi trông đẹp đẽ đến mức nào.

HSK 5
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ jiù shì nǐ de zhǔ rén nǐ yǐ hòuTừ nay về sau, ta chính là chủ nhân của ngươi. Sau này ngươi

HSK 3
0:03s






