Cách dùng "不该做的不做吗 我没做什么呀 你没做什么" (bù gāi zuò de bù zuò ma wǒ méi zuò shén me ya nǐ méi zuò shén me) trong hội thoại tiếng Trung
不该做的不做吗 我没做什么呀 你没做什么
Không nên làm thì đừng làm Tôi có làm gì đâu Cô không làm gì
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:28
wǒ bú shì gēn nǐ shuō le ma ràng nǐ duō liú diǎn shén bù gāi shuō de bù shuō
我不是跟你说了嘛 让你多留点神 不该说的不说
“Tôi đã nói với cô rồi mà Bảo cô phải cẩn thận hơn Không nên nói thì đừng nói”
LINE 0206:30
PLAYING SCENEbù gāi zuò de bù zuò ma wǒ méi zuò shén me ya nǐ méi zuò shén me
不该做的不做吗 我没做什么呀 你没做什么
“Không nên làm thì đừng làm Tôi có làm gì đâu Cô không làm gì”
LINE 0306:34
rén jiā nà me bú kè qì dì shuō bú yào nǐ hái lián wǒ yī kuài gěi mà le
人家那么不客气地说不要你 还连我一块给骂了
“Người ta không khách khí nói thẳng không nhận cô Còn mắng luôn cả tôi nữa”
Show Information