Cách dùng "他就再也不能对你指手画脚了" (tā jiù zài yě bù néng duì nǐ zhǐ shǒu huà jiǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
他就再也不能对你指手画脚了
Ông ấy sẽ không thể chỉ tay năm ngón với anh nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:38
wǒ gēn nǐ shuō a zhǐ yào nǐ cóng gǔ sī tè cí zhí
我跟你说啊 只要你从古斯特辞职
“Em nói cho anh biết này Chỉ cần anh nghỉ việc ở Gusto”
LINE 0231:42
PLAYING SCENEtā他
jiù就
zài再
yě也
bù不
néng能
duì对
nǐ你
zhǐ指
shǒu手
huà画
jiǎo脚
le了
“Ông ấy sẽ không thể chỉ tay năm ngón với anh nữa”
LINE 0331:46
wǒ gēn nǐ jiǎng zhè ge zhēn de bú shì shén me hǎo gōng zuò
我跟你讲 这个真的不是什么好工作
“Em nói cho anh biết Công việc này thực sự không phải việc tốt đâu”
Show Information