Cách dùng "他可以养我 你呢 要是不怕苦 就去当月嫂啊" (tā kě yǐ yǎng wǒ nǐ ne yào shì bù pà kǔ jiù qù dàng yuè sǎo a) trong hội thoại tiếng Trung
他可以养我 你呢 要是不怕苦 就去当月嫂啊
Ông ấy có thể nuôi tôi, còn cậu Nếu không sợ khổ Thì đi làm bảo mẫu hậu sản đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:50
wǒ我
kě可
yǐ以
zhǎo找
gè个
gōng工
zuò作
“Tôi có thể tìm một công việc”
LINE 0204:51
PLAYING SCENEtā kě yǐ yǎng wǒ nǐ ne yào shì bù pà kǔ jiù qù dàng yuè sǎo a
他可以养我 你呢 要是不怕苦 就去当月嫂啊
“Ông ấy có thể nuôi tôi, còn cậu Nếu không sợ khổ Thì đi làm bảo mẫu hậu sản đi”
LINE 0304:53
zhēng挣
de的
qián钱
hái还
duō多
ne呢
“Kiếm tiền còn nhiều hơn”
Show Information