Cách dùng "我不是跟你说了嘛 让你多留点神 不该说的不说" (wǒ bú shì gēn nǐ shuō le ma ràng nǐ duō liú diǎn shén bù gāi shuō de bù shuō) trong hội thoại tiếng Trung
我不是跟你说了嘛 让你多留点神 不该说的不说
Tôi đã nói với cô rồi mà Bảo cô phải cẩn thận hơn Không nên nói thì đừng nói
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:05
wǒ我
ná拿
gè个
xuě雪
gāo糕
“Tôi lấy một cây kem”
LINE 0206:28
PLAYING SCENEwǒ bú shì gēn nǐ shuō le ma ràng nǐ duō liú diǎn shén bù gāi shuō de bù shuō
我不是跟你说了嘛 让你多留点神 不该说的不说
“Tôi đã nói với cô rồi mà Bảo cô phải cẩn thận hơn Không nên nói thì đừng nói”
LINE 0306:30
bù gāi zuò de bù zuò ma wǒ méi zuò shén me ya nǐ méi zuò shén me
不该做的不做吗 我没做什么呀 你没做什么
“Không nên làm thì đừng làm Tôi có làm gì đâu Cô không làm gì”
Show Information