Cách dùng "我见赵玫的时候 她只是个黄毛丫头" (wǒ jiàn zhào méi de shí hòu tā zhǐ shì gè huáng máo yā tou) trong hội thoại tiếng Trung
我见赵玫的时候 她只是个黄毛丫头
Lúc tôi gặp Triệu Mân cô ta chỉ là một nhóc con
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:43
cù xiāo jīng lǐ ér wǒ bù yí yàng a
促销经理 而我不一样啊
“một quản lý khuyến mãi Còn tôi thì khác”
LINE 0227:47
PLAYING SCENEwǒ jiàn zhào méi de shí hòu tā zhǐ shì gè huáng máo yā tou
我见赵玫的时候 她只是个黄毛丫头
“Lúc tôi gặp Triệu Mân cô ta chỉ là một nhóc con”
LINE 0327:50
zuì最
jī基
céng层
de的
cù促
xiāo销
yuán员
“nhân viên khuyến mãi cấp thấp nhất”
Show Information