Cách dùng "我怕你觉得我嚼舌根 怕你觉得我烦我就没说" (wǒ pà nǐ jué de wǒ jiáo shé gēn pà nǐ jué de wǒ fán wǒ jiù méi shuō) trong hội thoại tiếng Trung
我怕你觉得我嚼舌根 怕你觉得我烦我就没说
Tớ sợ cậu nghĩ tớ mách lẻo, sợ cậu thấy tớ phiền nên tớ không nói.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:07
lǐ dōng míng píng shí yìng chóu yě duō guǐ zhī dào tā shì bú shì féng chǎng zuò xì
李东明平时应酬也多 鬼知道他是不是逢场作戏
“Li Dongming bình thường cũng nhiều tiếp khách, ai biết anh ta có phải diễn trò không.”
LINE 0225:12
PLAYING SCENEwǒ pà nǐ jué de wǒ jiáo shé gēn pà nǐ jué de wǒ fán wǒ jiù méi shuō
我怕你觉得我嚼舌根 怕你觉得我烦我就没说
“Tớ sợ cậu nghĩ tớ mách lẻo, sợ cậu thấy tớ phiền nên tớ không nói.”
LINE 0325:15
nǐ你
cái才
bú不
shì是
pà怕
wǒ我
fán烦
ne呢
“Cậu đâu phải sợ tớ phiền.”
Show Information