Cách dùng "我说不同意就不同意 那是我妹妹 你凭什么不同意" (wǒ shuō bù tóng yì jiù bù tóng yì nà shì wǒ mèi mèi nǐ píng shén me bù tóng yì) trong hội thoại tiếng Trung
我说不同意就不同意 那是我妹妹 你凭什么不同意
Tôi nói không đồng ý là không đồng ý Đó là em gái tôi Anh có tư cách gì mà không đồng ý
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:37
PLAYING SCENEwǒ shuō bù tóng yì jiù bù tóng yì nà shì wǒ mèi mèi nǐ píng shén me bù tóng yì
我说不同意就不同意 那是我妹妹 你凭什么不同意
“Tôi nói không đồng ý là không đồng ý Đó là em gái tôi Anh có tư cách gì mà không đồng ý”
LINE 0201:40
jiù就
píng凭
nǐ你
bù不
zhuàn赚
qián钱
nǎ哪
“Chỉ vì em không kiếm được tiền”
Show Information