Cách dùng "这种辅导做早了 容易眼高手低" (zhè zhǒng fǔ dǎo zuò zǎo le róng yì yǎn gāo shǒu dī) trong hội thoại tiếng Trung

zhèzhǒngdǎozuòzǎole róngyǎngāoshǒu

Loại hướng dẫn này làm sớm Dễ mắt cao tay thấp

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:17
zhī
qián
shì
zài
xiàn线
zhàng

Trước đây anh ở tuyến đầu chiến đấu

LINE 0208:20
PLAYING SCENE
zhè zhǒng fǔ dǎo zuò zǎo le róng yì yǎn gāo shǒu dī

这种辅导做早了 容易眼高手低

Loại hướng dẫn này làm sớm Dễ mắt cao tay thấp

LINE 0308:23
zǒng jiān jí bié jiù bù yí yàng le zuò shì zhàn sān chéng

总监级别就不一样了 做事占三成

Cấp giám đốc thì khác Làm việc chiếm ba phần

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp08:20
TMDB ID259554