Cách dùng "不然晓觉下个月生活费" (bù rán xiǎo jué xià gè yuè shēng huó fèi) trong hội thoại tiếng Trung
不然晓觉下个月生活费
nếu không tháng sau Hiểu Giác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:28
zhè yàng ba nǐ xǐ huān shén me wǒ sòng gěi nǐ
这样吧 你喜欢什么我送给你
“Thế này đi, cậu thích gì tớ tặng cho cậu,”
LINE 0224:31
PLAYING SCENEbù不
rán然
xiǎo晓
jué觉
xià下
gè个
yuè月
shēng生
huó活
fèi费
“nếu không tháng sau Hiểu Giác”
LINE 0324:32
zhēn真
de的
méi没
zhuó着
luò落
le了
“không có sinh hoạt phí thật rồi.”
Show Information