Cách dùng "除了几个靠谱的参与人员之外" (chú le jǐ gè kào pǔ de cān yù rén yuán zhī wài) trong hội thoại tiếng Trung
除了几个靠谱的参与人员之外
Ngoài mấy nhân viên tham gia uy tín,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:34
hǎo好
“Tốt.”
LINE 0226:38
PLAYING SCENEchú除
le了
jǐ几
gè个
kào靠
pǔ谱
de的
cān参
yù与
rén人
yuán员
zhī之
wài外
“Ngoài mấy nhân viên tham gia uy tín,”
LINE 0326:40
fēng封
suǒ锁
xiāo消
xī息
“phong tỏa thông tin”
Show Information