Cách dùng "除了几个靠谱的参与人员之外" (chú le jǐ gè kào pǔ de cān yù rén yuán zhī wài) trong hội thoại tiếng Trung

chúlekàodecānrényuánzhīwài

Ngoài mấy nhân viên tham gia uy tín,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:34
hǎo

Tốt.

LINE 0226:38
PLAYING SCENE
chú
le
kào
de
cān
rén
yuán
zhī
wài

Ngoài mấy nhân viên tham gia uy tín,

LINE 0326:40
fēng
suǒ
xiāo

phong tỏa thông tin

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp26:38
TMDB ID280916