Cách dùng "但是不代表他不需要光" (dàn shì bù dài biǎo tā bù xū yào guāng) trong hội thoại tiếng Trung
但是不代表他不需要光
nhưng không có nghĩa là cậu ấy không cần ánh sáng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:23
suī虽
rán然
zhè这
kē颗
xīng星
xīng星
biǎo表
miàn面
lěng冷
mò漠
bù不
fā发
guāng光
“Tuy bề ngoài ngôi sao này lạnh lùng, không tỏa sáng,”
LINE 0227:26
PLAYING SCENEdàn但
shì是
bù不
dài代
biǎo表
tā他
bù不
xū需
yào要
guāng光
“nhưng không có nghĩa là cậu ấy không cần ánh sáng.”
LINE 0327:28
nǐ你
fàng放
xīn心
“Anh yên tâm,”
Show Information