Cách dùng "没有预约是不能进去的" (méi yǒu yù yuē shì bù néng jìn qù de) trong hội thoại tiếng Trung

méiyǒuyuēshìnéngjìnde

Không hẹn trước thì không thể vào được ạ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:32
yuē
méi
yǒu

Hẹn trước à? Không có.

LINE 0229:33
PLAYING SCENE
méi
yǒu
yuē
shì
néng
jìn
de

Không hẹn trước thì không thể vào được ạ.

LINE 0329:36
shì
zhè
yàng
zi
de

Là thế này,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp29:33
TMDB ID280916