Cách dùng "那你就把可律的合作方案做出来" (nà nǐ jiù bǎ kě lǜ de hé zuò fāng àn zuò chū lái) trong hội thoại tiếng Trung

jiùdezuòfāngànzuòchūlái

Vậy thì cô làm kế hoạch hợp tác với Khả Luật đi,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:04
gōng
zuò
hěn
ma

Chuẩn bị bài vở khá kỹ đấy.

LINE 0218:06
PLAYING SCENE
jiù
de
zuò
fāng
àn
zuò
chū
lái

Vậy thì cô làm kế hoạch hợp tác với Khả Luật đi,

LINE 0318:08
xià
bān
qián
gěi

trước khi tan làm nộp cho tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp18:06
TMDB ID280916