Cách dùng "那我们就愉快地达成共识了" (nà wǒ men jiù yú kuài dì dá chéng gòng shí le) trong hội thoại tiếng Trung
那我们就愉快地达成共识了
Thế chúng ta vui vẻ thống nhất như thế nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:39
wǒ我
yě也
shì是
zhè这
me么
xiǎng想
de的
“Tôi cũng nghĩ vậy.”
LINE 0221:41
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
men们
jiù就
yú愉
kuài快
dì地
dá达
chéng成
gòng共
shí识
le了
“Thế chúng ta vui vẻ thống nhất như thế nhé.”
LINE 0321:44
nà那
wǒ我
xiān先
qù去
máng忙
le了
“Thế tôi đi làm việc nhé.”
Show Information