Cách dùng "你看 衣服已经弄成这样了" (nǐ kàn yī fú yǐ jīng nòng chéng zhè yàng le) trong hội thoại tiếng Trung
你看 衣服已经弄成这样了
con xem, quần áo thành ra thế kia rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:27
hǎi海
míng明
“Hải Minh,”
LINE 0210:28
PLAYING SCENEnǐ kàn yī fú yǐ jīng nòng chéng zhè yàng le
你看 衣服已经弄成这样了
“con xem, quần áo thành ra thế kia rồi.”
LINE 0310:30
gǎn赶
jǐn紧
qù去
shōu收
shí拾
yī一
xià下
“Mau đi chỉnh trang lại đi.”
Show Information