Cách dùng "他让我呀 先给你们送上祝福" (tā ràng wǒ ya xiān gěi nǐ men sòng shàng zhù fú) trong hội thoại tiếng Trung

ràngya xiāngěimensòngshàngzhù

Ông ấy bảo cháu gửi lời chúc tới hai bác trước.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:19
méi
néng
shí
gǎn
guò
lái

nên không kịp qua đây.

LINE 0202:21
PLAYING SCENE
tā ràng wǒ ya xiān gěi nǐ men sòng shàng zhù fú

他让我呀 先给你们送上祝福

Ông ấy bảo cháu gửi lời chúc tới hai bác trước.

LINE 0302:24
kàn
wǎn
jūn
zhè
hái
zi
duō
dǒng
shì

Em xem, Uyển Quân đúng là hiểu chuyện.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp02:21
TMDB ID280916