Cách dùng "我 你站我门口干什么" (wǒ nǐ zhàn wǒ mén kǒu gàn shén me) trong hội thoại tiếng Trung
我 你站我门口干什么
- Tôi… - Cô đứng ở cửa làm gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:51
hǎo好
shén什
me么
hǎo好
ne呢
“OK gì mà OK?”
LINE 0219:52
PLAYING SCENEwǒ nǐ zhàn wǒ mén kǒu gàn shén me
我 你站我门口干什么
“- Tôi… - Cô đứng ở cửa làm gì?”
LINE 0319:54
zhè shì xiàn zài shì shàng bān shí jiān
这是 现在是上班时间
“- Đây là… - Giờ đang là giờ làm.”
Show Information